Novo | +51 vendidos
chữ phúc trong tiếng hán | Tra t phc T in Hn Nm
25% OFF
In stock
Quantidade:
1(+10 disponíveis)
-
Guaranteed purchase, receive the product you expected, or we'll refund your money.
-
30 days fabric guarantee.
Describe
chữ phúc trong tiếng hán① Hạnh phúc, phúc: 福利 Phúc lợi; 享福 Hưởng hạnh phúc; 造福人類 Mang lại hạnh phúc cho loài người; ② (văn) Thịt phần tế; ③ (văn) Rượu tế còn thừa; ④ (văn) Giúp.
